TanroDictionary Sổ từ

paralleling

/pˈærələlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của parallel.động từ

Ví dụ

  1. He is parallelling the old report closely.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép