TanroDictionary Sổ từ

parcelled

/pˈɑːsəld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của parcelđộng từ

Ví dụ

  1. She parcelled the gifts into two bags.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép