TanroDictionary Sổ từ

pardals

/ˈpɑːrdəlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của pardaldanh từ

Ví dụ

  1. The pardals hid in the dry reeds.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép