TanroDictionary Sổ từ

pared

/peəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của paređộng từ

Ví dụ

  1. She pared the apple before lunch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép