Nghĩa tiếng Việt
- Xem parget: Trát vữa (tường... )tính từ
Ví dụ
-
The entry pargeting points to parget.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpɑːrdʒətin/
The entry pargeting points to parget.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép