TanroDictionary Sổ từ

parodying

/ˈpærədiɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của parody.động từ

Ví dụ

  1. He is parodying a famous speech.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép