TanroDictionary Sổ từ

parroted

/pˈærətɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của parrotđộng từ

Ví dụ

  1. She parroted his words without thinking.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép