TanroDictionary Sổ từ

parrying

/pˈærɪɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của parry.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He is parrying every question calmly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép