Nghĩa tiếng Việt
- Rau mùi tây.danh từ
Tiếng Nhật
- パセリrau mùi tây
Ví dụ
-
She added parsley to the soup.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpɑːsli/
She added parsley to the soup.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép