TanroDictionary Sổ từ

parsley

/ˈpɑːsli/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rau mùi tây.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She added parsley to the soup.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép