TanroDictionary Sổ từ

particle accelerator

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máy gia tốc hạt.danh từ

Ví dụ

  1. Use particle accelerator in the laboratory.

    Sử dụng máy gia tốc hạt trong phòng thí nghiệm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép