Nghĩa tiếng Việt
- Đặc biệt hoá, đặc thù hoá.động từ
- Liệt kê, đặc tả (chi tiết); tường thuật tỉ mỉ, đi sâu vào chi tiết.động từ
Ví dụ
-
The teacher asked her to particularise the facts.
-
Please particularise your answer with dates.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép