TanroDictionary Sổ từ

particularity

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính cá biệt, tính riêng biệt.danh từ
  2. Đặc tính, đặc điểm, nét đặc thù.danh từ
  3. Tính kỹ lưỡng, tính cặn kẽ, tính câu nệ đến từng chi tiết.danh từ
  4. Tính khảnh, tính cảnh vẻ; sự khó chịu (trong cách ăn mặc... ).danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép