TanroDictionary Sổ từ

partitioning

/pɑːtˈɪʃənɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của partition.động từ

Ví dụ

  1. They are partitioning the room with curtains.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép