TanroDictionary Sổ từ

partly

/ˈpɑːrtli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một phần, phần nào.D

Ví dụ

  1. He moved partly through the crowd.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép