TanroDictionary Sổ từ

partnered

/pˈɑːtnəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của partnerđộng từ

Ví dụ

  1. He partnered with her on the project.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép