TanroDictionary Sổ từ

partridge

/ˈpɑːtrɪdʒ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gà gô.danh từ

Ví dụ

  1. A partridge ran quickly across the field.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép