TanroDictionary Sổ từ

parturition

/ˌpɑːtjʊˈrɪʃn/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đẻ, sự sinh đẻ.danh từ
  2. Sự sáng tạo, sự sáng tác.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The vet watched the mare during parturition.

  2. Her parturition of the poem was impressive.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép