TanroDictionary Sổ từ

passably

/ˈpɑːsəbli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đạt yêu cầu, tàm tạm.D

Tiếng Nhật

  • まあthôi nào, cứ (chờ ở đây đã)

Ví dụ

  1. The plan was passabli, but not perfect.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép