TanroDictionary Sổ từ

passioning

/ˈpæʃnɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của passion.động từ

Ví dụ

  1. He is passioning over the old letter.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép