Nghĩa tiếng Việt
- Hai tuần lễ cuối của tuần chay.danh từ
Ví dụ
-
Passiontide brings quiet days before the festival.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpæʃntaɪd/
Passiontide brings quiet days before the festival.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép