Nghĩa tiếng Việt
- Mì ống, mì sợi; món mì.danh từ
Tiếng Nhật
- パスタmì Ý
Ví dụ
-
She cooked pasta for dinner in ten minutes.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpæstə/
She cooked pasta for dinner in ten minutes.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép