TanroDictionary Sổ từ

pasteurization

/ˌpɑːstʃəraɪˈzeɪʃn/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự diệt khuẩn theo phương pháp Pa-xtơ.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Pasteurization helps keep drinks safe for children.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép