Nghĩa tiếng Việt
- Quá khứ và phân từ quá khứ của pasteurizeđộng từ
Tiếng Nhật
- 無菌むきんvô trùng, vô khuẩn
Ví dụ
-
The milk was pasteurized before delivery.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpæstʃɜːrˌaɪzd/
The milk was pasteurized before delivery.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép