Nghĩa tiếng Việt
- Xem pasty: Chả nướng bọc bộtdanh từ
Ví dụ
-
The entry pastiness points to pasty.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpæstinəs/
The entry pastiness points to pasty.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép