TanroDictionary Sổ từ

patched

/pætʃt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của patchđộng từ

Ví dụ

  1. He patched the socks last night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép