TanroDictionary Sổ từ

patented

/pˈeɪtəntɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của patentđộng từ

Ví dụ

  1. They patented the design last year.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép