Nghĩa tiếng Việt
- Mầm bệnh; nguồn bệnh.danh từ
Tiếng Nhật
- 病原体びょうげんたいmầm bệnh, mầm gây bệnh
- 病原菌びょうげんきんvi khuẩn gây bệnh, mầm bệnh
Ví dụ
-
The lab found a pathogen in the sample.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép