TanroDictionary Sổ từ

patrolling

/pəˈtroʊlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của patrol.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He is patrolling the hallway tonight.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép