TanroDictionary Sổ từ

patting

/ˈpætɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pat.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is patting the dog gently.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép