Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pat.động từ
Tiếng Nhật
- パッティングvỗ nhẹ
Ví dụ
-
She is patting the dog gently.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpætɪŋ/
She is patting the dog gently.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép