Nghĩa tiếng Việt
- Một trong nhiều loại đá phẳng được sử dụng để lát khu vực ngoài trời.danh từ
Tiếng Nhật
- 敷石しきいしđá lát, mặt đường lát đá
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép