TanroDictionary Sổ từ

pawed

/pɑd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của pawđộng từ

Ví dụ

  1. He will pawed the files later.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép