TanroDictionary Sổ từ

peachy

/ˈpitʃi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mơn mởn đào tơ.tính từ

Ví dụ

  1. The baby has a peachi smile.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép