TanroDictionary Sổ từ

pearled

/pɜːld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của pearlđộng từ

Ví dụ

  1. The bracelet was pearled with care.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép