TanroDictionary Sổ từ

peat-hag

/ˈpitˈhæɡ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người lấy than bùn.danh từ

Ví dụ

  1. A peat-hag worked long hours in the bog.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép