TanroDictionary Sổ từ

peckish

/ˈpekɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đói bụng, kiến bò bụng.tính từ

Ví dụ

  1. I'm peckish, so let's eat soon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép