TanroDictionary Sổ từ

pederast

/ˈpedəræst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Pêđê (người mắc thói đồng dâm nam).danh từ

Ví dụ

  1. He kept the pederast on the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép