Nghĩa tiếng Việt
- Nòi, thuộc nòi tốt.tính từ
Ví dụ
-
They bought a pedigreed puppy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpedɪɡriː/
They bought a pedigreed puppy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép