TanroDictionary Sổ từ

peeking

/ˈpiːkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của peekđộng từ
  2. phân từ hiện tại của peekđộng từ

Ví dụ

  1. He will peeking the files later.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép