TanroDictionary Sổ từ

peening

/ˈpinin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự rèn bằng búa.danh từ

Ví dụ

  1. Peening gave the metal a harder surface.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép