TanroDictionary Sổ từ

pelted

/pˈɛltɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của peltđộng từ

Ví dụ

  1. Heavy rain pelted the roof all night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép