TanroDictionary Sổ từ

pelvisacral

/ˌpelvəˈzɑːkəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc xương chậu - xương cùng.danh từ

Ví dụ

  1. The pelvisacral joint supports the lower body.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép