TanroDictionary Sổ từ

pelvises

/pˈɛlvaɪzɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chậu, khung xương chậu.danh từ

Ví dụ

  1. The x-ray showed both pelvises clearly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép