TanroDictionary Sổ từ

pensioned

/pˈɛnʃənd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của pensionđộng từ

Ví dụ

  1. The company pensioned several staff last month.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép