TanroDictionary Sổ từ

pensioning

/pˈɛnʃənɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pension.động từ

Ví dụ

  1. He is pensioning his workers after many years.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép