Nghĩa tiếng Việt
- Pepxin.danh từ
Tiếng Nhật
- ペプシンpepsin
Ví dụ
-
Pepsin helps digest food in the stomach.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpepsɪn/
Pepsin helps digest food in the stomach.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép