TanroDictionary Sổ từ

perceiving

/pəˈsiːvɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của perceive.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is perceiving a clear pattern now.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép