Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của perceive.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
She is perceiving a clear pattern now.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/pəˈsiːvɪŋ/
She is perceiving a clear pattern now.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép