TanroDictionary Sổ từ

perfecting

/pəfˈɛktɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của perfect.động từ

Ví dụ

  1. He is perfecting his drawing skills.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép