Nghĩa tiếng Việt
- Hàng dễ thối, hàng dễ hỏng (chủ yếu thực phẩm chuyên chở đi).danh từ
Tiếng Nhật
- 生物なまものđồ sống, đồ dễ hỏng
- 生鮮食料品せいせんしょくりょうひんthực phẩm tươi sống
- デイリーhằng ngày
Ví dụ
-
We packed the perishables in a cool box.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép