Nghĩa tiếng Việt
- Viêm màng bụng.danh từ
Tiếng Nhật
- 腹膜炎ふくまくえんviêm phúc mạc
Ví dụ
-
She missed work because of peritonitis.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌperɪtəˈnaɪtɪs/
She missed work because of peritonitis.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép