TanroDictionary Sổ từ

permitting

/pəmˈɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của permit.động từ

Ví dụ

  1. Permitting extra time makes the test easier.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép